靴紐がほどけちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtDây giày bị tuột
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Dây giày bị tuột
Hoạt họa thứ tự nét kanji