Câu
Cấp độ: N5

がほどゃった

Kana: くひもが ほどけちゃった Romaji: Kuhimo ga hodokechatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Dây giày bị tuột

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
靴紐がほどけちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan