Câu
Cấp độ: N4

のチケット取った

Kana: ひこうきの チケット とった Romaji: Hikouki no chiketto totta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã lấy vé máy bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
飛行機のチケット取った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan