首が回らない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi không quay cổ được
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi không quay cổ được
Hoạt họa thứ tự nét kanji