駅前のパン屋、激混みだった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTiệm bánh trước ga đông nghẹt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tiệm bánh trước ga đông nghẹt
Hoạt họa thứ tự nét kanji