Câu
Cấp độ: N4

をやってた

Kana: こうこうでは じゅうどうを やってた Romaji: Koukou de wa juudou o yatteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi từng tập judo hồi cấp ba

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
高校では柔道をやってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan