鳥が飛び立った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCon chim bay đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Con chim bay đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji