Câu
Cấp độ: N4

を焼いて

Kana: とりにくを やいて Romaji: Toriniku o yaite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đang nướng thịt gà

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鶏肉を焼いて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan