Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N5 食料品売り場で買い物した Shokuryouhin uriba de kaimono shita Tôi đã mua đồ ở quầy thực phẩm N5 駅で友達を迎えに行ったのはいいけど全然来なくてさ Eki de tomodachi o mukai ni itta no wa ii kedo zenzen konakute sa Tôi ra ga đón bạn nhưng bạn ấy không đến N5 高速道路は渋滞してる Kousoku douro wa juutai shiteru Cao tốc đang tắc N5 あなたはどのくらい勉強しますか。 Anata wa dono kurai benkyou shimasu ka. Bạn học bao lâu? N5 あの店、評判いいらしいよ Ano mise, hyouban ii rashii yo Nghe nói cửa hàng đó có danh tiếng tốt N5 いいえ、明日は来ません。 Iie, ashita wa kimasen. Không, ngày mai tôi không đến. N5 お子さん何人いますか Okosan nan nin imasu ka? Bạn có mấy con? N5 ここで写真を撮れますか。 Koko de shashin o toremasu ka. Tôi có thể chụp ảnh ở đây không? N5 ここは学校です。 Koko wa gakkou desu. Đây là trường học. N5 このドラマは世界で人気がある Kono dorama wa sekai de ninki ga aru Bộ phim này nổi tiếng trên thế giới N5 この事件をどう裁くかは難しい Kono jiken o dou sabaku ka wa muzukashii Khó để phán xét vụ này N5 この件、私に任せといて Kono ken, watashi ni makasete oite Việc này cứ để tôi N5 この件に関していろいろ調べた Kono ken ni kanshite iroiro shirabeta Tôi đã tìm hiểu nhiều về vụ này N5 この問題は思ったより難しいです。 Kono mondai wa omotta yori muzukashii desu. Vấn đề này khó hơn tôi nghĩ. N5 この問題は思ったより難しいです。 Kono mondai wa omotta yori muzukashii desu. Vấn đề này khó hơn tôi nghĩ. N5 この問題は難しそうです。 Kono mondai wa muzukashisou desu. Vấn đề này có vẻ khó. N5 この店は安いし駅から近いです Kono mise wa yasui shi eki kara chikai desu Cửa hàng này rẻ và gần ga N5 この料理は辛すぎます。 Kono ryouri wa kara sugimasu. Món này cay quá. N5 この料理は辛そうです Kono ryouri wa karasou desu Món này trông cay N5 この漢字は読めません。 Kono kanji wa yomemasen. Tôi không thể đọc chữ kanji này. N5 この薬、よく効く Kono kusuri yoku kiku Thuốc này hiệu quả lắm N5 この街には活気がある Kono machi ni wa kakki ga aru Thành phố này có sức sống N5 この街に慣れた Kono machi ni nareta Tôi đã quen với thành phố này N5 この質問パスしていい? Kono shitsumon pasu shite ii? Tôi có thể bỏ qua câu hỏi này không?