高速道路は渋滞してる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCao tốc đang tắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
高
kou / taka.i, taka, -daka, taka.maru, taka.meru
cao, đắt tiền
N3
速
soku / haya.i, haya-, haya.meru, sumi.yaka
nhanh, mau lên, nhanh chóng
N4
道
dou, tou / michi, iu
đường phố, phố xá, quận
N3
路
ro, ru / -ji, michi
lối đi, tuyến đường, con đường
N1
渋
juu, shuu / shibu, shibu.i, shibu.ru
ngập ngừng, lưỡng lự, miễn cưỡng
N1
滞
tai, tei / todokoo.ru
trì trệ, bị chậm trễ, quá hạn
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ている
te iru
Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính