Ngữ pháp
Kana: か Romaji: ka Cấp độ: N5

〜か

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Đánh dấu câu hỏi, lựa chọn hoặc sự không chắc chắn, xuất hiện cuối câu hoặc giữa lựa chọn

Biến thể của cấu trúc này

〜か · 〜ですか · 〜ますか · 〜ませんか · 〜かどうか · 〜でしょうか · 〜だろうか

Câu

Câu liên quan

N3 来月から毎朝早く起きて運動することにした Raigetsu kara maiasa hayaku okite undou suru koto ni shita Tôi quyết định từ tháng sau sẽ dậy sớm tập thể dục N3 友達が手伝ってくれたおかげで早く終わった Tomodachi ga tetsudatte kureta okage de hayaku owatta Nhờ bạn giúp nên xong sớm N3 電車が遅れたせいで会議に間に合わなかった Densha ga okureta sei de kaigi ni maniawanakatta Do tàu trễ nên tôi không kịp họp N3 新しい店に入ってみたところ思ったより静かだった Atarashii mise ni haitte mita tokoro omotta yori shizuka datta Khi vào cửa hàng mới thấy yên tĩnh hơn nghĩ N3 彼はゲームしてばかりいて全然勉強しない Kare wa geemu shite bakari ite zenzen benkyou shinai Anh ấy chỉ chơi game không học gì cả N3 読みかけの本を机の上に置いたまま出かけた Yomikake no hon o tsukue no ue ni oita mama dekaketa Tôi ra ngoài để sách đang đọc trên bàn N3 前の仕事に比べて今の職場はかなり働きやすい Mae no shigoto ni kurabete ima no shokuba wa kanari hatarakiyasui So với công việc trước nơi làm hiện tại dễ làm hơn N3 教師として学生に分かりやすく説明する責任がある Kyoushi to shite gakusei ni wakariyasuku setsumei suru sekinin ga aru Với tư cách giáo viên tôi có trách nhiệm giải thích rõ N3 その問題に関してはもう少し調べてから答える Sono mondai ni kanshite wa mou sukoshi shirabete kara kotaeru Về vấn đề đó tôi sẽ kiểm tra trước