Từ
Kana: 〜にち Romaji: nichi Cấp độ: N5

〜日

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngày trong tháng, số ngày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
〜日 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan