Từ
います
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcó
Câu
Câu liên quan
N4
健康のために毎日運動しています。
Kenkou no tame ni mainichi undou shiteimasu.
Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
N4
日本語を上手になるために毎日勉強しています。
Nihongo o jouzu ni naru tame ni mainichi benkyou shiteimasu.
Tôi học mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật hơn.
N4
難しいながらも頑張っています。
Muzukashii nagara mo ganbatte imasu.
Dù khó tôi vẫn cố gắng.
N4
忙しいながらも毎日勉強しています。
Isogashii nagara mo mainichi benkyou shiteimasu.
Dù bận tôi vẫn học mỗi ngày.
N4
彼は遊んでばかりいます。
Kare wa asonde bakari imasu.
Anh ấy chỉ chơi thôi.
N4
彼は帰ろうとしています。
Kare wa kaerou to shiteimasu.
Anh ấy đang định rời đi.
N4
彼が来るのを待っています。
Kare ga kuru no o matteimasu.
Tôi đang đợi anh ấy đến.
N4
彼が学生だったのは知っています。
Kare ga gakusei datta no wa shitteimasu.
Tôi biết anh ấy từng là sinh viên.
N4
日本の文化について勉強しています。
Nihon no bunka ni tsuite benkyou shiteimasu.
Tôi đang học về văn hóa Nhật.
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜に決まっている
ni kimatte iru
Chỉ sự chắc chắn rất mạnh dựa trên logic hoặc niềm tin, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là chắc chắn
N4
〜てしまう
te shimau
Chỉ hành động đã hoàn thành kèm sắc thái tiếc nuối, bất ngờ hoặc kết quả ngoài dự đoán, gắn với động từ dạng て
N4
〜てもらう
te morau
Chỉ việc nhận hành động hoặc sự giúp đỡ từ ai đó, gắn với động từ dạng て, nhấn mạnh lợi ích nhận được
N5
〜ている
te iru
Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh
N5
〜と思う
to omou
Chỉ suy nghĩ ý kiến hoặc giả định của người nói, nối mệnh đề với biểu đạt suy nghĩ