Từ
Kana: すっきり Romaji: sukkiri Cấp độ: N2

すっきり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hình dáng, rõ ràng, gọn gàng

Từ điển minh họa
すっきり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.