Từ
たい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmuốn
Câu
Câu liên quan
N4
それでも挑戦したいです。
Sore demo chousen shitai desu.
Dù vậy tôi vẫn muốn thử.
N4
それについて少し話したい
Sore ni tsuite sukoshi hanashitai
Tôi muốn nói một chút về chuyện đó
N4
時間があるうちに必要な準備を全部終わらせておきたい
Jikan ga aru uchi ni hitsuyou na junbi o zenbu owarasete okitai
Tôi muốn hoàn thành chuẩn bị khi còn thời gian
N4
この問題は思ったより複雑みたいだから少し時間がかかりそう
Kono mondai wa omotta yori fukuzatsu mitai da kara sukoshi jikan ga kakarisou
Vấn đề này có vẻ phức tạp hơn tưởng tượng
N5
私は日本語を勉強したいです。
Watashi wa nihongo o benkyou shitai desu.
Tôi muốn học tiếng Nhật.
N5
私はもっと日本語を勉強したいです。
Watashi wa motto nihongo o benkyou shitai desu.
Tôi muốn học thêm tiếng Nhật.
N5
日本へ行きたいです
Nihon e ikitai desu
Tôi muốn đi Nhật Bản
N5
私も行きたいです
Watashi mo ikitai desu
Tôi cũng muốn đi
N5
私は日本語を話したいです。
Watashi wa nihongo o hanashitai desu.
Tôi muốn nói tiếng Nhật.
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜みたい
mitai
Chỉ vẻ ngoài so sánh hoặc suy đoán thân mật, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như hoặc giống như
N4
〜みたいだ
mitai da
Chỉ vẻ ngoài hoặc so sánh thân mật, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như hoặc giống như
N5
〜たい
tai
Chỉ mong muốn của người nói thực hiện hành động, gắn với gốc động từ, nghĩa là muốn làm gì đó