Từ
よく
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthường / tốt
Câu
Câu liên quan
N4
子供のころは夏になるとよく川で遊んだものだ
Kodomo no koro wa natsu ni naru to yoku kawa de asonda mono da
Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông vào mùa hè
N5
子供のころはよく川で遊んだものだ
Kodomo no koro wa yoku kawa de asonda mono da
Khi còn nhỏ tôi thường chơi ở sông
N5
この漢字はよく使われます。
Kono kanji wa yoku tsukawaremasu.
Chữ kanji này thường được dùng.
N5
周囲をよく見てください。
Shuui o yoku mite kudasai.
Hãy nhìn xung quanh kỹ.
N3
この漢字は形が似ているから、よく間違えられるらしい
Kono kanji wa katachi ga nite iru kara, yoku machigaerareru rashii
Chữ kanji này có vẻ hay bị nhầm vì hình dạng giống nhau
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa
N5
私はよく日本語を勉強します。
Watashi wa yoku nihongo o benkyou shimasu.
Tôi thường học tiếng Nhật.