Từ
一定
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcố định, ổn định, đều đặn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
特定
tokutei
cụ thể, xác định, riêng biệt
N2
一~
hito~
một ~
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
N2
一休み
hitoyasumi
nghỉ ngơi
N3
安定
antei
ổn định, cân bằng
N3
一時
ichiji
tạm thời, một giờ
N3
一度に
ichido ni
cùng một lúc, một lần
Kanji