Từ
一昨昨日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
月日
tsukihi
thời gian, năm, ngày
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
当日
toujitsu
ngày đã định, đúng ngày
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
日課
nikka
thói quen hằng ngày, công việc thường nhật
N2
日当たり
hiatari
nơi có nắng, chỗ đầy nắng
N2
日帰り
higaeri
chuyến đi trong ngày
N2
日陰
hikage
bóng tối
Kanji