Từ
三十分
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtba mươi phút
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
五十音
gojuuon
âm tiết tiếng nhật
N2
再三
saisan
hết lần này đến lần khác, nhiều lần
N2
三角
sankaku
hình tam giác
N2
水分
suibun
độ ẩm
N2
成分
seibun
thành phần
N2
等分
toubun
chia thành các phần bằng nhau
N2
引分け
hikiwake
hòa (trong thi đấu)
N2
引き分け
hikiwake
hòa (trong thi đấu)
N2
分解
bunkai
phân tích, tháo gỡ
Kanji