Từ
三日月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrăng lưỡi liềm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
月並
tsukinami
thông thường, sáo rỗng, thông thường
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
満月
mangetsu
trăng tròn
N1
日頃
higoro
thường ngày, theo thói quen
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
N1
日向
hinata
chỗ có nắng, dưới nắng
N1
日の丸
hinomaru
lá cờ Nhật Bản
Kanji