Từ
三日月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrăng lưỡi liềm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
日焼け
hiyake
cháy nắng
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
元日
ganjitsu
ngày đầu năm mới
N2
月給
gekkyuu
lương hàng tháng
N2
月末
getsumatsu
cuối tháng
N2
再三
saisan
hết lần này đến lần khác, nhiều lần
N2
祭日
saijitsu
ngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
三角
sankaku
hình tam giác, hình tam giác
Kanji