Từ
下車
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxuống xe, xuống xe
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
車掌
shashou
(tàu hỏa) người soát vé
N2
車輪
sharin
(ô tô) bánh xe
N2
上下
jouge
cao và thấp, lên và xuống
N2
乗車
jousha
đi tàu, lôi kéo
N2
地下水
chikasui
nước ngầm
N2
低下
teika
ngã, suy giảm
N2
停車
teisha
dừng lại (ví dụ, xe lửa)
N2
歯車
haguruma
bánh răng, bánh có răng
N2
見下ろす
miorosu
bỏ qua, nhìn xuống cái gì đó
Kanji