Từ
不動産
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbất động sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
畜産
chikusan
chăn nuôi
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
出産
shussan
sinh con
N1
不意
fui
đột ngột, bất chợt, bất ngờ
N1
不可欠
fukaketsu
không thể thiếu, thiết yếu
N1
不吉
fukitsu
điềm gở, xui xẻo, điềm xấu
N1
不況
fukyou
suy thoái, suy thoái kinh tế, đình trệ
N1
不景気
fukeiki
kinh doanh suy thoái, thời kỳ khó khăn, suy thoái
Kanji