Từ
予感
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđiềm báo, điềm báo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
予期
yoki
dự đoán, kỳ vọng
N3
予算
yosan
ngân sách, dự toán
N3
予測
yosoku
dự đoán, ước đoán
N3
予報
yohou
dự báo, bản tin thời tiết, lời tiên đoán
N3
予防
yobou
phòng ngừa
N3
予想
yosou
dự đoán, dự kiến, tiên liệu
N4
予定
yotei
kế hoạch, dự định, lịch trình
N4
予約
yoyaku
đặt chỗ, đặt lịch
N4
天気予報
tenki yohou
dự báo thời tiết
Kanji