Từ
予想
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdự đoán, dự kiến, tiên liệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
構想
kousou
kế hoạch, âm mưu, ý tưởng, quan niệm
N1
予て
kanete
trước đây, đã, gần đây
N1
愛想
aisou
tính hòa đồng
N1
予め
arakajime
trước, trước đó
N1
予感
yokan
điềm báo, điềm báo
N1
予言
yogen
lời tiên đoán, lời hứa, lời tiên tri
N2
空想
kuusou
mơ mộng, ảo tưởng
N2
発想
hassou
ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ
N2
予備
yobi
sự chuẩn bị, dự phòng
Kanji