Từ
事前
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrước, trước, trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
見事
migoto
tuyệt vời, đáng nể
N3
物事
monogoto
sự việc, mọi chuyện, hoàn cảnh
N3
前者
zensha
cái trước, vế trước
N3
前進
zenshin
tiến lên, tiến bộ
N3
知事
chiji
thống đốc, tỉnh trưởng
N3
出来事
dekigoto
sự việc xảy ra, sự kiện
N3
無事
buji
an ninh, hòa bình
N3
前もって
maemotte
trước
N4
用事
youji
việc cần làm, công việc riêng
Kanji