Từ
五日間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnăm ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~間
~kan
giữa, trong thời gian
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
N2
貸間
kashima
phòng để cho
N2
元日
ganjitsu
ngày đầu năm mới
N2
間接
kansetsu
gián tiếp
N2
客間
kyakuma
phòng khách
N2
五十音
gojuuon
âm tiết tiếng nhật
N2
祭日
saijitsu
ngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
Kanji