Từ
交付
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiao hàng, trang bị nội thất (có bản sao)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
追い付く
oitsuku
đuổi kịp
N3
思い付く
omoitsuku
nảy ra ý tưởng
N3
外交
gaikou
ngoại giao
N3
片付く
katazuku
được dọn xong, được giải quyết
N3
気付く
kizuku
nhận ra, để ý
N3
寄付
kifu
quyên góp, đóng góp
N3
交換
koukan
sự trao đổi, hoán đổi, đổi chác
N3
交際
kousai
sự giao thiệp, mối quan hệ, qua lại xã hội
N3
片付け
katazuke
dọn dẹp, sắp xếp
Kanji