Từ
Kana: にんき Romaji: ninki Cấp độ: N3

人気

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự nổi tiếng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
人気 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan