Từ
伝統
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttruyền thống, quy ước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
伝記
denki
tiểu sử, chuyện đời
N2
伝染
densen
sự lây lan
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
統計
toukei
thống kê, số liệu thống kê
N3
宣伝
senden
quảng cáo, tuyên truyền
N3
大統領
daitouryou
tổng thống, nguyên thủ
N3
伝わる
tsutawaru
được truyền đạt
N3
手伝い
tetsudai
sự giúp đỡ, người giúp đỡ, người trợ giúp
N3
伝言
dengon
lời nhắn
Kanji