Từ
伝言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlời nhắn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
言葉遣い
kotobazukai
cách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt
N2
伝記
denki
tiểu sử, chuyện đời
N2
伝染
densen
sự lây lan
N2
独り言
hitorigoto
lời độc thoại, lời độc thoại, tự nói với chính mình
N2
方言
hougen
phương ngữ
N3
言わば
iwaba
có thể nói là
N3
言語
gengo
ngôn ngữ
N3
宣伝
senden
quảng cáo, tuyên truyền
N3
伝わる
tsutawaru
được truyền đạt
Kanji