Từ
Kana: おばさん Romaji: obasan Cấp độ: N5

伯母さん; 叔母さん

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cô/dì, bà cô

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
伯母さん; 叔母さん - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan