Từ
Kana: おじさん Romaji: ojisan Cấp độ: N5

伯父; 叔父さん

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chú/bác, người đàn ông trung niên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
伯父; 叔父さん - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan