Từ
余所見
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhìn đi chỗ khác, nhìn sang một bên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
余暇
yoka
thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh rỗi
N1
余興
yokyou
chương trình phụ, giải trí
N1
余地
yochi
địa điểm, căn phòng, lề
N1
余程
yohodo
rất, nhiều, ở một mức độ lớn, khá
N2
~所
~sho
địa điểm
N2
余る
amaru
còn sót lại, dư thừa
N2
箇所
kasho
địa điểm, điểm, phần
N2
見学
kengaku
tham quan, nghiên cứu bằng quan sát
Kanji