Từ
Kana: つくり Romaji: tsukuri Cấp độ: N1

作り

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trang điểm, cấu trúc, vóc dáng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
作り - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan