Từ
作品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttác phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
工作
kousaku
thủ công, công việc khéo léo
N1
耕作
kousaku
canh tác, trồng trọt
N1
骨董品
kottouhin
đồ cổ
N1
作戦
sakusen
hoạt động quân sự, chiến thuật, chiến lược
N1
作用
sayou
hoạt động, tác dụng, chức năng
N1
原作
gensaku
tác phẩm gốc
N1
気品
kihin
khí chất tao nhã, vẻ thanh lịch, vẻ cao quý
N1
凶作
kyousaku
mất mùa, vụ mùa thất bát, thu hoạch kém
N1
出品
shuppin
vật phẩm trưng bày, việc đem triển lãm, tác phẩm dự triển lãm
Kanji