Từ
保養
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbảo vệ sức khỏe, phục hồi sức khỏe, giải trí
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
養護
yougo
bảo vệ, điều dưỡng, chăm sóc bảo vệ
N2
休養
kyuuyou
nghỉ ngơi, giải lao, giải trí
N2
教養
kyouyou
văn hóa, giáo dục, tinh tế
N2
保健
hoken
giữ gìn sức khỏe, vệ sinh, vệ sinh
N2
養分
youbun
dinh dưỡng, dinh dưỡng
N3
栄養
eiyou
dinh dưỡng
N3
保証
hoshou
sự bảo đảm, sự cam kết, bảo hành
N3
保存
hozon
bảo tồn, bảo tồn
N3
保護
hogo
bảo vệ
Kanji