Từ
公演
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbuổi biểu diễn công cộng, biểu diễn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
公衆
koushuu
công chúng
N2
公表
kouhyou
thông báo chính thức, tuyên bố
N2
公務
koumu
công vụ, nhiệm vụ chính thức
N3
演技
engi
diễn xuất
N3
演説
enzetsu
bài diễn văn
N3
演奏
ensou
biểu diễn âm nhạc
N3
講演
kouen
bài diễn thuyết, bài giảng
N3
公正
kousei
sự công bằng, sự công chính, sự vô tư
N3
公平
kouhei
sự công bằng, sự vô tư, công lý
Kanji