Từ
内容
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchủ đề, nội dung, chi tiết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
許容
kyoyou
sự cho phép, sự tha thứ
N1
収容
shuuyou
chỗ ở, chỗ ngồi, quyền giám hộ
N2
~内
~nai
bên trong ~
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
内科
naika
khoa nội, nội khoa
N2
内線
naisen
phần mở rộng điện thoại
N2
美容
biyou
vẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
N2
容積
youseki
công suất, khối lượng
Kanji