Từ
出入り
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvào và ra, đến và đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
入社
nyuusha
vào công ty
N3
入場
nyuujou
sự vào cửa, việc vào, vé vào
N3
出
de
chảy ra, đến (đi) ra, tốt nghiệp (của)
N3
出合い
deai
một cuộc gặp gỡ
N3
出来事
dekigoto
sự việc xảy ra, sự kiện
N3
飛び出す
tobidasu
nhảy ra, lao ra ngoài, vọt ra
N4
思い出す
omoidasu
nhớ lại
N4
入学
nyuugaku
nhập học, ghi danh
N4
押し入れ
oshiire
tủ âm tường
Kanji