Từ
判事
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthẩm phán, công lý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
判定
hantei
sự phán định, quyết định, phán quyết, kết luận
N2
お大事に
odaijini
Hãy chăm sóc bản thân, Hãy cẩn thận!, Hãy sớm khỏe lại
N2
行事
gyouji
sự kiện, chức năng
N2
工事
kouji
công trình, công việc xây dựng
N2
人事
jinji
nguồn nhân lực, quản lý nhân sự
N2
炊事
suiji
nấu ăn
N2
判子
hanko
con dấu (dùng để ký)
N2
百科事典
hyakkajiten
bách khoa toàn thư
N2
領事
ryouji
lãnh sự
Kanji