Từ
前売
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbán trước, đặt chỗ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
前後
zengo
trước và sau, trước và sau
N2
直前
chokuzen
ngay trước đó
N2
手前
temae
trước đây, bên này
N2
特売
tokubai
giảm giá đặc biệt
N2
売店
baiten
cửa hàng, quầy bán hàng
N2
売買
baibai
buôn bán, mua bán
N2
発売
hatsubai
phát hành bán, đưa ra thị trường
N3
商売
shoubai
kinh doanh, buôn bán
N3
当たり前
atarimae
đương nhiên, bình thường
Kanji