Từ
前進
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiến lên, tiến bộ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
前置き
maeoki
lời nói đầu, lời giới thiệu
N1
真ん前
mammae
ngay phía trước, dưới mũi
N2
前~
zen~
trước đây, muộn ~, quá khứ ~
N2
前後
zengo
trước và sau
N2
直前
chokuzen
ngay trước đó
N2
手前
temae
trước đây, bên này
N3
進学
shingaku
học lên cao
N3
進歩
shinpo
tiến bộ, phát triển
N3
進める
susumeru
thúc đẩy, đẩy nhanh
Kanji