Từ
前進
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiến lên, tiến bộ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
当たり前
atarimae
tự nhiên, hợp lý, hiển nhiên, thông thường, tiêu chuẩn
N3
以前
izen
trước đây, trước kia
N3
お前
omae
mày, bạn thân mật tùy ngữ cảnh
N3
前者
zensha
cái trước, vế trước
N3
進行
shinkou
tiến triển
N3
前もって
maemotte
trước
N4
進む
susumu
tiến lên, tiếp tục
N5
~前
~zen
phía trước ~
N5
前
mae
phía trước / trước
Kanji