Từ
Kana: はぐ Romaji: hagu Cấp độ: N1

剥ぐ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bóc ra, lột ra, gỡ ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
剥ぐ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần