Từ
剥ぐ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbóc ra, lột ra, gỡ ra
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
bóc ra, lột ra, gỡ ra
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.