Từ
Kana: むく Romaji: muku Cấp độ: N3

剥く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gọt vỏ, lột, lột da

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
剥く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần