Từ
Kana: はがす Romaji: hagasu Cấp độ: N2

剥がす

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lột ra, lột da, cởi quần áo, tước bỏ, tách ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
剥がす - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần