Từ
Kana: はげる Romaji: hageru Cấp độ: N1

剥げる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bong ra, mòn đi, phai màu, bạc màu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
剥げる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần