Từ
剥げる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbong ra, mòn đi, phai màu, bạc màu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ