Từ
動力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđộng lực, sức đẩy, lực vận hành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
振動
shindou
sự dao động, sự rung động
N1
勢力
seiryoku
ảnh hưởng, thế lực, sức mạnh
N1
戦力
senryoku
tiềm năng chiến tranh
N1
騒動
soudou
xung đột, bạo loạn, nổi loạn
N1
体力
tairyoku
sức mạnh thể chất
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
弾力
danryoku
tính đàn hồi, tính linh hoạt
N1
労力
rouryoku
lao động, nỗ lực, rắc rối
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
Kanji