Từ
売り出し
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(thương lượng) bán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
売り切れる
urikireru
sắp được bán hết
N2
売行き
ureyuki
việc bán hàng
N2
売れ行き
ureyuki
bán hàng, nhu cầu
N2
お出掛け
odekake
chuyến đi chơi
N2
貸し出し
kashidashi
cho vay, cho vay
N2
出勤
shukkin
đi làm, đi làm
N2
出張
shucchou
chuyến công tác, chuyến công tác
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
Kanji