Từ
外交
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngoại giao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
外~
gai~
nước ngoài ~, bên ngoài ~
N2
外部
gaibu
bên ngoài
N2
外科
geka
khoa phẫu thuật
N2
交差
kousa
giao nhau, giao lộ
N2
交替
koutai
sự thay thế, sự thay phiên, sự đổi ca
N2
交代
koutai
sự luân phiên, đổi ca, thay người
N2
交通機関
koutsuukikan
phương tiện vận chuyển
N2
交流
kouryuu
trao đổi, dòng điện xoay chiều
N3
案外
angai
bất ngờ
Kanji